
Khối lượng phân tử: 261,35; tinh thể không màu dạng khối tứ diện, tỷ trọng riêng: 3,24, tức là gấp 1,1 lần so với stronti nitrat, 1,5 lần so với kali nitrat, và 1,3 lần so với kali peclorat. Nhiệt độ nóng chảy được cho là 592°C, tuy nhiên một mẫu sản phẩm thương mại bị nóng chảy khi thử nghiệm ở 552°C. Khi được đun nóng vượt quá nhiệt độ nóng chảy, nó phân hủy theo phản ứng:
Ba(NO₃)₂ → Ba(NO₂)₂ + O₂
và
Ba(NO₂)₂ → BaO + NO + NO₂
Bari nitrat tan trong nước; 5,0 gam ở 0°C, 6,7 gam ở 10°C, 9,0 gam ở 20°C, 27,2 gam ở 80°C, 34,4 gam ở 100°C trong 100 gam nước. Dung dịch 5% của chất này trong nước có giá trị pH là 5,8. Chất này hầu như không hút ẩm và tương tự như kali clorat; nó hấp thụ 0,02% độ ẩm trong điều kiện độ ẩm trung bình 84% và nhiệt độ trung bình 25°C trong vòng 10 ngày. Không tan trong etanol, nhưng hơi tan trong metanol; 0,07 gam ở 0°C, 0,05 gam ở 30°C trong 100 gam metanol.
Bari nitrat ở dạng bột bị vón cục thành một khối rất cứng, gần như đá, và vì vậy gây ra nhiều bất tiện.
Bari nitrat riêng lẻ không thể bị đốt cháy hay gây nổ ngay cả khi bị va đập mạnh. Hỗn hợp giữa bari nitrat và shellac theo tỷ lệ khối lượng 10:2 cháy tốt và tạo ra ngọn lửa hơi xanh lục nhạt. Màu sắc có thể bắt nguồn từ phân tử BaOH trong phổ phát xạ; ánh sáng xanh lục này quá yếu để sử dụng trong pháo hoa. Khi hỗn hợp được nạp vào ống giấy và đốt, ngọn lửa bị cản trở bởi tro than, chủ yếu bao gồm bari nitrit.
Tuy nhiên, hỗn hợp bari nitrat và magie theo tỷ lệ khối lượng 6:4 cháy với ngọn lửa trắng hơi xanh, tạo ra gần như không có tro, nhờ sự phân hủy hoàn toàn của bari nitrat do nhiệt độ ngọn lửa cao.
2 Ba(NO₃)₂ → 2 BaO + N₂ + 5 O₂
Lượng oxy sinh ra trong trường hợp đầu tiên là 0,061 gam, còn trong trường hợp sau là 0,184 gam oxy trên mỗi gam bari nitrat.
Bari nitrat là một tác chất tạo màu quan trọng cho ngọn lửa xanh lục và trắng. Ví dụ, ta thu được ánh sáng trắng mạnh từ hỗn hợp gồm 65% bari nitrat và 35% magie không chứa clo. Ngược lại, khi thêm 20% PVC (dư) vào hỗn hợp này, nó tạo ra ánh sáng xanh lục rực rỡ nhờ tác dụng của clo.
Bari nitrat trở nên hơi nhạy khi được trộn với phốt pho đỏ; nó nổ khi va đập giữa sắt và sắt, bắt lửa khi va đập giữa sắt và đồng thau, nhưng khó bắt lửa khi va đập giữa đồng thau và nhôm. Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp nó gây nổ, điều này cho thấy bari nitrat đôi khi có tính hoạt động mạnh hơn kali nitrat hoặc nitrat natri khi bị phân hủy. R. Lancaster đưa ra một thành phần tạo tiếng nổ sử dụng bari nitrat làm chất oxi hóa: 68% bari nitrat, 23% pyro nhôm và 9% lưu huỳnh [Fireworks, Principles and Practice, tr.120 (1972)]. Thành phần này khai thác tính chất hoạt động mạnh của bari nitrat.
Chế tạo. Barit – chủ yếu gồm BaSO₄ – được khử bằng cacbon để tạo thành sunfua bari và hòa tan trong axit nitric:
(1) BaSO₄ + 4 C → BaS + 4 CO
(2) BaS + 2 HNO₃ → Ba(NO₃)₂ + H₂S
Đầu tiên, barit nghiền mịn được trộn với bột cacbon. Hỗn hợp được đun nóng trong lò nung, phản ứng (1) xảy ra, tạo ra bari sunfua dưới dạng khối màu xám đỏ. Khối này được nghiền nhỏ và thêm từng phần nhỏ vào axit nitric, tạo thành dung dịch. Dung dịch được đun sôi và lọc, phần nước lọc được cô đặc, và bari nitrat kết tinh. Tinh thể được rửa bằng nước và sấy khô.
Đóng gói và lưu trữ. 50 kg trong thùng gỗ hoặc 30 kg trong túi giấy, tương đương 0,8 m³ mỗi 1000 kg.
Chất lượng. Bari nitrat trên thị trường thường ở dạng vón cục như đá, nhưng hàm lượng ẩm lại rất nhỏ, khoảng 0,07%. Khi khối vón được nghiền và nung đến 200~300°C, nó trở lại dạng bột mịn. Loại sản phẩm này lọt qua rây 85 mesh.