Home » Hóa học vui » Lịch sử hóa học (P11) – Hóa phân tích

Lịch sử hóa học (P11) – Hóa phân tích

 

Những dụng cụ thí nghiệm nào được các nhà hóa học sử dụng trong thế kỉ XVIII–XIX để phân tích các chất?

Cho đến nay, vẫn còn tranh luận về việc liệu hóa phân tích có phải là một ngành độc lập của hóa học hay không. Từ rất sớm, con người đã tiến hành thử nghiệm vật liệu: các khoáng chất được nghiên cứu nhằm xác định giá trị sử dụng trong luyện kim; trong nghề kim hoàn, người ta kiểm tra hàm lượng vàng và bạc.

Các nhà giả kim thuật là những người đầu tiên sử dụng cân trong nghiên cứu và đã đóng góp nhiều hiểu biết về thành phần cũng như tính chất của các chất. Sau này, các phương pháp phân tích ngày càng được phát triển, cho phép xác định các chất tham gia phản ứng trong dung dịch, chẳng hạn như phát hiện ion bạc thông qua sự tạo thành kết tủa với ion clorua. Đến khoảng giữa thế kỉ XIX, phân tích hóa học đã trở thành một phương pháp cơ bản trong nghiên cứu các chất.

Người được xem là “cha đẻ” của hóa phân tích là Robert Boyle, người đã đưa ra khái niệm “hóa phân tích” và coi đây là khoa học nghiên cứu việc xác định thành phần, và ở một mức độ nhất định là cấu trúc của các chất.

Đến cuối thế kỉ XVIII, kĩ thuật phân tích đã được hoàn thiện trong các phòng thí nghiệm dược học, xưởng đúc tiền, mỏ và nhà máy luyện kim. Tuy nhiên, việc phân tích trong các trường đại học hay học viện vẫn còn hạn chế, thường chỉ diễn ra trong những phòng thí nghiệm nhỏ.

Trong các phòng thí nghiệm này, nhiều nghiên cứu quan trọng đã được thực hiện, như nghiên cứu về thành phần không khí của Henry Cavendish, Joseph Priestley và Carl Wilhelm Scheele. Hầu hết các sách giáo khoa hóa học thời đó đều có nội dung về phương pháp phân tích.

Bước sang đầu thế kỉ XIX, nhiều tài liệu hướng dẫn về hóa phân tích được xuất bản. Những tài liệu này không chỉ trình bày phương pháp điều chế và phân tích từng chất riêng lẻ, mà còn xây dựng hệ thống phân tích cho các nhóm chất như muối, quặng và khoáng vật. Đồng thời, các phòng thí nghiệm phân tích chuyên dụng cũng bắt đầu được thành lập.

Trong một thời gian dài, độ chính xác của phép phân tích phụ thuộc nhiều vào tay nghề và sự tinh tế của nhà hóa học. Jöns Jacob Berzelius từng nhận xét rằng: hóa phân tích không chỉ đòi hỏi kiến thức mà còn cần tư duy logic và sự tỉ mỉ. Nhà hóa học phải xác định được bản chất của chất và mối quan hệ định lượng của nó.

Vì vậy, phép phân tích thường được chia thành hai loại:

  • Phân tích định tính: xác định thành phần của chất.
  • Phân tích định lượng: xác định hàm lượng của các thành phần.

Trong đó, phân tích định tính thường được thực hiện trước, làm cơ sở cho phân tích định lượng.

Câu hỏi:

  1. Hóa phân tích đã ảnh hưởng như thế nào đến hóa vô cơ và hóa hữu cơ? Ngược lại, hóa vô cơ đóng vai trò gì trong sự phát triển của hóa phân tích?
  2. Vì sao phép tổng hợp luôn đi kèm với hóa phân tích?

Leave a comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *